Feldeine James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nacional Flamengo Aguada 45 26:11 16.9 3 3.4 43.0% 36.9% 84.9% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 8 23:22 13 2.6 3.4 43.5% 37.8% 72.2% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 37 26:47 17.8 3 3.5 42.9% 36.8% 86.2% 0 0
Nacional 35 26:06 17.3 2.3 3.3 42.2% 37.0% 80.5% 0 0
Bucaros Galil Elyon 28 30:40 16.3 6.2 3.3 37.7% 35.2% 79.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions