Fekete Csongor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 19 12:01 3.5 1.4 0.6 41.4% 38.5% 60.0% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 7:17 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 18 12:17 3.7 1.5 0.6 41.4% 38.5% 60.0% 0 0
DEAC 9 3:54 1.6 0.8 0.3 88.9% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions