Feit Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nes Ziona 3 6:08 6.3 1.7 0 63.6% 71.4% 0% 0 0
Super League Super League 3 6:08 6.3 1.7 0 63.6% 71.4% 0% 0 0
Nes Ziona Ironi Eilat 17 12:14 4.2 1.6 0.4 35.7% 35.2% 75.0% 0 0
Ironi Eilat 1 0:46 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions