Febrissy Maeva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charleroi W 19 29:01 13.1 4.4 1.9 39.7% 34.1% 80.5% 0 0
Top Division Women Top Division Women 19 29:01 13.1 4.4 1.9 39.7% 34.1% 80.5% 0 0
Charleroi W 19 20:56 8.8 2.2 2.3 48.5% 32.8% 84.2% 0 0
Braine W 30 13:23 4.3 1.6 0.9 45.0% 26.2% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions