Fazekas Mate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alba Fehervar 17 6:01 2.8 1.1 0.2 66.7% 50.0% 60.0% 0 0
NBA NBA 17 6:01 2.8 1.1 0.2 66.7% 50.0% 60.0% 0 0
Alba Fehervar 3 16:46 3 2 0 25.0% 0.0% 83.3% 0 0
Alba Fehervar Kaposvari 20 9:05 2.5 1.5 0.5 41.5% 0.0% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions