Fazekas Csaba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Nord 26 21:57 7.8 2.5 1.8 43.1% 36.7% 81.8% 0 0
Superliga Superliga 25 21:31 7.3 2.5 1.7 42.1% 35.2% 76.5% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 32:32 21 3 4 60.0% 57.1% 100.0% 0 0
Soproni KC 31 11:44 4 0.6 0.8 38.1% 42.1% 50.0% 0 0
Soproni KC 26 10:19 2.5 0.8 0.7 28.6% 25.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions