Fayne Phillip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zielona Gora 3 21:47 8.7 3.7 0.3 68.8% 0.0% 80.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 3 21:47 8.7 3.7 0.3 68.8% 0.0% 80.0% 0 0
Zielona Gora 42 17:48 6.7 3.7 0.8 56.5% 0.0% 50.8% 0 0
FC Porto 9 22:06 9.3 4.9 1.2 62.1% 0% 40.0% 0 0
FC Porto 28 24:41 10.5 5.5 1.2 61.5% 25.0% 47.6% 2 0
FC Porto Benfica 18 25:30 12.5 5.6 0.9 63.8% 0.0% 61.6% 1 0
FC Porto 22 26:01 12.2 5.2 0.9 65.2% 0% 42.5% 1 0
FC Porto 10 26:05 12.8 5.5 0.9 57.8% 0% 54.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions