Favre Brendan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neuchatel 29 31:35 12.3 3.2 1 49.1% 44.9% 80.6% 0 0
SB League SB League 29 31:35 12.3 3.2 1 49.1% 44.9% 80.6% 0 0
BBC Monthey 27 26:59 11.6 3.2 1 40.6% 36.0% 86.5% 0 0
Vevey Riviera 28 23:14 10 2.9 0.7 45.2% 42.9% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions