Fauthoux Marine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Liberty W 17 13:33 3.8 2.1 2 36.4% 30.3% 65.2% 1 0
NBA NBA 17 13:33 3.8 2.1 2 36.4% 30.3% 65.2% 1 0
France W 1 8:29 10 0 0 100.0% 100.0% 100.0% 0 0
CBK Mersin W 30 28:36 8.5 2.7 5.6 39.6% 34.9% 84.1% 1 0
France W CBK Mersin W 18 15:08 5.6 2 3.2 41.2% 39.5% 78.9% 0 0
Lyon W 26 25:49 11.3 3.3 3.1 36.5% 30.6% 91.1% 0 0
Lyon W 2 30:28 11.5 2.5 4 36.4% 20.0% 83.3% 0 0
France W 9 24:11 8 2 3.3 37.3% 20.7% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions