Fasoula Maria

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Tempo W Golden State Valkyries W 4 5:15 2.2 1 0.2 50.0% 100.0% 0% 0 0
NBA NBA 4 5:15 2.2 1 0.2 50.0% 100.0% 0% 0 0
Besiktas W 27 31:16 18 8 3.3 50.4% 5.3% 69.0% 8 0
Perfumerias Avenida W Greece W 9 25:30 17.7 6 2.2 54.6% 71.4% 63.2% 1 0
Perfumerias Avenida W 40 20:19 9.2 3.5 0.9 49.8% 0.0% 77.1% 1 0
Perfumerias Avenida W Greece W 8 30:35 15.2 6.2 2 47.1% 0.0% 72.2% 1 0
Perfumerias Avenida W 6 24:41 13.3 5.8 0.7 56.5% 0% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions