Farsky Radek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno 49 19:23 8.9 2.2 1.7 38.9% 35.6% 75.6% 0 0
NBL NBL 46 19:26 8.9 2.2 1.7 38.7% 35.4% 76.1% 0 0
Czech Cup Czech Cup 3 18:34 8 2.3 1.7 42.1% 40.0% 66.7% 0 0
Opava Brno 8 15:43 6.8 1.6 2 35.7% 35.5% 54.2% 0 0
Opava 46 15:37 7.2 1.8 1.4 37.1% 34.3% 68.6% 0 0
Opava 41 16:59 8.3 2.1 1.7 38.4% 32.4% 65.7% 0 0
Opava 7 18:05 4.7 1.1 2.3 27.3% 16.7% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions