Farago Maria

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 20 17:00 2.7 2.9 0.4 38.7% 0.0% 60.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 1 23:31 2 6 0 33.3% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 19 16:39 2.7 2.7 0.4 39.0% 0.0% 60.0% 0 0
Cluj Napoca W 14 4:33 0.6 0.8 0 27.3% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions