Fan Ziming

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beijing 34 10:26 3.2 2.4 0.6 39.6% 40.0% 80.0% 0 0
CBA CBA 30 10:03 3.1 2.3 0.5 40.9% 40.0% 79.2% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 13:19 4.2 3.2 1.5 33.3% 0% 83.3% 0 0
Beijing 54 19:04 7 3.9 1.6 48.7% 0.0% 70.1% 2 0
Beijing 47 25:49 14.1 6.6 1.8 56.4% 33.3% 72.2% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions