Fall Tacko

Fall Tacko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal 1 9:26 6 3 1 66.7% 0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 9:26 6 3 1 66.7% 0% 50.0% 0 0
Ningbo Rockets 42 17:10 10.7 6 0.6 80.3% 0.0% 51.0% 4 0
New Zealand Breakers 18 17:40 11.4 6.6 0.5 73.5% 0% 51.3% 1 0
Nanjing Tongxi 43 12:46 8.8 6 0.4 75.2% 0% 45.7% 4 0
Milwaukee Bucks 5 13:05 6.4 4.4 0.4 0% 0% 71.4% 0 0
Cleveland Cavaliers 3 11:48 5 2.7 0 0% 0% 42.9% 0 0
Boston Celtics 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions