Fall Moustapha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos 2 6:43 0 1.5 2.5 0% 0% 0% 0 0
EuroLeague EuroLeague 2 6:43 0 1.5 2.5 0% 0% 0% 0 0
Olympiacos 23 19:05 7.1 4.7 2.5 80.2% 0% 48.6% 1 0
Olympiacos 35 17:22 5.8 2.8 1.9 73.7% 0% 42.0% 0 0
Olympiacos 24 20:03 7.5 5.4 2.5 80.6% 0% 37.5% 2 1
Olympiacos 38 22:13 6.9 4.7 2.3 76.9% 0% 42.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions