Fall-Faye Mouhammad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paris 3 12:46 2.7 5.3 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
LNB Super Cup LNB Super Cup 1 13:56 4 7 0 0% 0% 100.0% 0 0
EuroLeague EuroLeague 2 12:12 2 4.5 0 100.0% 0% 0% 0 0
Al-Rayyan 18 35:45 15.2 11.1 2.1 46.7% 32.0% 74.4% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions