Fall-Faye Ibrahima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal 6 24:00 13.3 6.8 0.8 54.2% 9.1% 78.9% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 24:00 13.3 6.8 0.8 54.2% 9.1% 78.9% 1 0
Shanxi Zhongyu Al Ittihad 60 17:36 9.4 6.2 1.5 57.4% 38.7% 61.3% 7 0
Shanxi Zhongyu 43 18:37 6.7 6 1.3 54.5% 25.0% 60.5% 4 0
Nanterre Senegal 10 26:46 11.9 7.5 0.9 45.3% 6.2% 76.2% 2 0
Nanterre 36 24:01 11.9 6.5 1.2 50.0% 0.0% 64.6% 4 0
Nanterre 4 21:41 6.2 4.2 1 47.6% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions