Falk Wilhelm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 4 18:45 4.2 5.2 0.5 35.7% 0.0% 63.6% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 18:45 4.2 5.2 0.5 35.7% 0.0% 63.6% 0 0
Murcia 1 2:18 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Murcia 31 11:40 2.5 2.9 0.2 38.2% 9.5% 65.8% 0 0
Sweden Murcia 23 14:10 3.1 2.9 0.3 45.9% 26.1% 62.5% 0 0
Hestia Menorca Murcia 17 4:43 1 0.5 0.1 36.8% 0.0% 75.0% 0 0
Murcia 1 0:01 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Murcia 6 2:13 0 0 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Murcia 6 1:31 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions