Faggiano Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boca Juniors 53 25:04 9.1 2.8 3 44.6% 41.2% 70.7% 1 0
Champions League Americas Champions League Americas 8 21:13 7.5 2.4 2.9 44.6% 37.0% 0% 0 0
Liga A Liga A 45 25:45 9.4 2.9 3 44.5% 41.8% 70.7% 1 0
Boca Juniors 1 29:59 11 2 2 50.0% 20.0% 0% 0 0
Obradoiro CAB 13 20:07 6 1.5 2.8 50.0% 43.3% 83.3% 0 0
Real Betis 26 29:04 9.6 2.8 2.3 46.8% 41.6% 83.7% 0 0
San Martin 3 22:12 9.3 1.7 2.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions