Fagbenle Temitope

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Tempo W 23 17:03 5.6 3.3 1.1 51.6% 38.5% 54.2% 0 0
NBA NBA 23 17:03 5.6 3.3 1.1 51.6% 38.5% 54.2% 0 0
Golden State Valkyries W Great Britain W 45 23:50 7.9 4.7 1.7 47.4% 21.9% 71.9% 2 0
Besiktas W 32 32:12 16.8 8.5 2.6 50.8% 26.4% 66.4% 11 0
Indiana Fever W Great Britain W 33 21:27 8.1 5.4 1.2 50.9% 33.3% 72.5% 3 0
BA London Lions W 21 25:20 14.3 6.2 1.8 60.7% 34.6% 71.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions