Fabrikantov Vadim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Irbis Almaty Karaganda 20 12:44 2.8 1.1 0.8 23.3% 26.7% 100.0% 0 0
National League National League 15 10:49 2.7 1.1 0.7 29.5% 33.3% 100.0% 0 0
Higher League Higher League 5 18:28 3.2 0.8 1.2 13.8% 16.7% 100.0% 0 0
Irbis Almaty 37 12:18 1.9 0.8 0.5 28.0% 27.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions