F. Zezular

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias 44 25:43 11.1 5 0.5 54.0% 35.4% 57.5% 1 0
Liga A Liga A 40 26:08 11.2 5 0.5 53.4% 34.2% 58.2% 1 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 21:29 10.2 4.8 0.2 60.0% 50.0% 0.0% 0 0
Quimsa 3 9:20 2.7 1.7 0 66.7% 0% 0.0% 0 0
Quimsa 52 12:47 4.3 1.5 0.3 51.1% 34.0% 54.1% 0 0
Quimsa 1 9:34 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Quimsa 47 11:43 3.6 2 0.2 50.4% 20.0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions