F. Yildiz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut W 23 12:38 4 1.1 0.6 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
TKBL W TKBL W 19 12:44 4.1 1.1 0.6 52.9% 51.2% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 12:08 1.5 1.5 0 16.7% 0.0% 50.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 2 12:09 6 0.5 1.5 57.1% 66.7% 0% 0 0
Danilo's Pizza W Bursa Antspor W 16 13:15 2.7 1.6 0.8 37.8% 35.5% 80.0% 0 0
Izmit Bld. W 29 14:36 2.1 1.2 0.8 26.8% 22.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions