F. Wibaut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pau-Orthez 42 18:48 8.2 3.4 1.4 41.1% 33.6% 80.0% 1 0
Pro B Pro B 42 18:48 8.2 3.4 1.4 41.1% 33.6% 80.0% 1 0
Rouen 37 12:40 5.8 2.4 1 31.8% 32.8% 80.6% 0 0
Rouen 2 14:23 5.5 3 0.5 35.7% 25.0% 0.0% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 Lyon-Villeurbanne 31 17:45 9 3.2 1.9 36.6% 33.9% 61.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions