F. Werth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cadi La Seu W Anorthosis Volou W 22 23:19 8.9 4.2 1.1 38.6% 33.3% 90.2% 1 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 14 17:06 4.6 2.6 0.4 37.3% 27.6% 92.9% 0 0
A1 Women A1 Women 8 34:11 16.2 6.9 2.5 39.4% 36.5% 89.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions