F. Wernstedt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Onsala W 10 9:55 2.5 2.1 0.6 40.7% 20.0% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 10 9:55 2.5 2.1 0.6 40.7% 20.0% 0% 0 0
MarkSjuharad 2 W MarkSjuharad W 22 17:15 5.2 4.2 1.5 36.5% 32.7% 77.8% 0 0
RIG Mark W 15 27:59 7.1 7.3 1.3 35.2% 25.5% 60.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions