F. Vranjes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Walferdange 21 23:11 11 5.8 1.1 61.8% 23.8% 81.6% 2 0
Total League Total League 21 23:11 11 5.8 1.1 61.8% 23.8% 81.6% 2 0
Skrljevo 12 16:31 8.1 4.3 0.9 58.0% 33.3% 69.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions