F. Toure

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toulouse W 24 21:38 7.5 2.1 1.4 43.8% 35.3% 72.4% 0 0
LFB W LFB W 23 21:38 7.6 2.2 1.4 44.3% 37.5% 76.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 21:46 6 1 2 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Nice W 21 27:27 11.9 3.2 3.1 49.7% 34.3% 61.9% 0 0
Nice W 24 25:46 9 2.9 2.4 42.9% 13.0% 71.0% 0 0
France U19 W 7 25:29 10 4 3 36.8% 21.4% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions