F. Toth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary W 4 2:56 3 0.8 0.2 62.5% 0% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 2:56 3 0.8 0.2 62.5% 0% 100.0% 0 0
TFSE-MTK W 27 27:43 13.8 7 1.1 47.7% 36.7% 68.4% 7 0
TFSE-MTK W 33 23:41 9.2 4.8 1.2 42.7% 29.3% 78.0% 0 0
Hungary W 2 3:30 2.5 0.5 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Ujbuda BEAC W 25 29:42 12.3 5.7 1.8 48.7% 33.3% 62.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions