F. Toonders

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donza W 24 27:28 7.9 9 0.9 57.7% 0.0% 36.0% 3 0
Top Division Women Top Division Women 24 27:28 7.9 9 0.9 57.7% 0.0% 36.0% 3 0
Braine W 25 13:01 3.5 3.8 0.6 51.5% 33.3% 53.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions