F. Thygesen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rio Claro Unifacisa Racing de Chivilcoy 35 25:57 11.3 3.1 4.1 39.9% 28.5% 71.2% 0 0
NBB NBB 28 28:51 12.1 3.3 4.8 38.7% 27.7% 73.3% 0 0
Liga A Liga A 7 14:23 8.3 2.1 1.3 47.1% 33.3% 40.0% 0 0
Platense 37 13:43 4.2 1.4 1.9 41.3% 35.4% 69.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions