F. Thomsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Kalmar W 22 17:41 5.6 4.6 0.8 40.6% 25.0% 54.1% 1 0
Basketettan W Basketettan W 22 17:41 5.6 4.6 0.8 40.6% 25.0% 54.1% 1 0
KFUM Kalmar W 19 8:44 1.2 1.3 0.2 23.3% 15.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions