F. Thamba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
D.R. Congo 3 28:03 11.3 7.7 0.7 50.0% 0% 40.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 28:03 11.3 7.7 0.7 50.0% 0% 40.0% 0 0
Metros de Santiago 22 23:51 8.2 7.4 1.1 55.6% 25.0% 58.8% 5 0
GTK Gliwice 6 17:44 3.2 5 0.5 31.2% 0% 64.3% 0 0
Ada Blois 40 16:10 8.1 4.1 0.6 50.0% 0% 67.8% 1 0
Heroes de Falcon Ada Blois D.R. Congo 30 18:12 6.1 5.2 1.1 53.3% 0.0% 59.8% 1 0
Jamtland 38 25:59 10.7 8.6 0.9 63.2% 0.0% 64.0% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions