F. Thaler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kufstein 17 12:39 4.9 3.9 0.8 57.9% 40.0% 59.3% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 17 12:39 4.9 3.9 0.8 57.9% 40.0% 59.3% 0 0
Kufstein 23 19:40 8.1 5.8 1.4 56.1% 14.3% 48.3% 1 0
Kufstein 24 31:22 13.6 8.1 2.1 49.8% 18.6% 40.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions