F. Szikszai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary U19 W 7 10:13 2.4 1.1 0.9 33.3% 25.0% 60.0% 0 0
World Championship U19 Women World Championship U19 Women 7 10:13 2.4 1.1 0.9 33.3% 25.0% 60.0% 0 0
Soproni Darazsak W 26 18:26 2.8 2.5 0.6 29.5% 20.9% 68.8% 0 0
Sopron W 5 4:26 0 0.8 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions