F. Stryjewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Inowroclaw Leszno Zubry Bialystok 21 14:57 4.4 2.4 3.1 34.3% 13.5% 65.5% 0 0
1 Liga 1 Liga 21 14:57 4.4 2.4 3.1 34.3% 13.5% 65.5% 0 0
Slask Wroclaw II Dabrowa Gornicza 19 17:03 4.5 2.7 2.7 28.8% 12.2% 55.2% 0 0
Pelplin 28 25:37 8.5 4.8 6.2 38.4% 21.2% 64.6% 2 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions