F. Struski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lancut 34 28:08 10.6 7.5 1.7 41.2% 36.5% 77.0% 6 0
1 Liga 1 Liga 34 28:08 10.6 7.5 1.7 41.2% 36.5% 77.0% 6 0
Lancut Starogard Gdanski 44 25:10 8 7.2 1.5 38.4% 34.6% 85.0% 7 0
Lancut 25 24:48 5.9 4.8 0.7 34.0% 32.5% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions