F. Stanici

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 25 25:13 12 3.4 3.3 37.8% 29.4% 78.4% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 31:03 15.8 3 5.5 35.8% 19.4% 100.0% 0 0
Liga National W Liga National W 21 24:07 11.2 3.4 2.9 38.3% 32.6% 73.8% 0 0
Rapid Bucuresti W 18 32:38 17.2 4.4 3.8 38.8% 28.9% 80.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions