F. Solis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W 8 4:06 1.2 0.5 0.4 30.0% 33.3% 50.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 8 4:06 1.2 0.5 0.4 30.0% 33.3% 50.0% 0 0
Argentina U19 W 6 8:33 0.3 0.8 0.2 20.0% 0.0% 0% 0 0
Obras Sanitarias W 10 7:49 1.7 0.8 0.1 41.7% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions