F. Soderberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea 2 W 18 20:35 3.2 4.8 1.2 26.2% 5.4% 77.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 18 20:35 3.2 4.8 1.2 26.2% 5.4% 77.8% 0 0
Lulea 2 W 15 22:45 5.4 5.8 1.9 34.5% 14.3% 81.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions