F. Simsek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Istanbul GSK W 23 11:44 3.1 3.4 0.7 42.5% 18.2% 50.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 21 12:33 3.4 3.7 0.7 42.5% 18.2% 50.0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 3:11 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
Bodrum W 10 9:36 2.2 1.1 0.5 28.1% 18.2% 50.0% 0 0
Ferhatoglu W 4 7:15 2.2 0.2 0.2 28.6% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions