F. Simpson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Banska Bystrica W 15 21:40 15.1 9.7 1.2 59.9% 50.0% 68.4% 7 0
Extraliga W Extraliga W 11 20:08 15.5 8.6 1.2 64.1% 50.0% 63.8% 4 0
CEWL Women CEWL Women 4 25:55 14 12.5 1.2 48.7% 50.0% 81.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions