F. Siewruk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelplin 32 20:23 8.4 3.6 1 44.7% 32.4% 73.8% 0 0
1 Liga 1 Liga 32 20:23 8.4 3.6 1 44.7% 32.4% 73.8% 0 0
Bydgoszcz 41 14:00 6.7 2.9 0.5 47.0% 39.5% 82.4% 0 0
Starogard Gdanski Anwil Wloclawek 28 24:33 11.4 4.9 1.6 52.1% 41.4% 77.6% 2 0
Anwil Wloclawek 4 6:19 2 0.5 0.2 37.5% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions