F. Shoshaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja 19 13:30 3.5 1.2 2.2 33.3% 30.8% 77.8% 0 0
Liga Unike Liga Unike 2 23:04 3.5 4 4.5 22.2% 16.7% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 16 12:00 3.4 0.9 1.9 32.8% 33.3% 71.4% 0 0
ENBL ENBL 1 18:31 6 1 3 60.0% 0% 0% 0 0
Sigal Prishtina 24 13:04 3.2 0.8 1.3 25.8% 27.0% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions