F. Sena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campinas W 17 14:11 4.1 2.4 0.7 37.9% 39.4% 83.3% 0 0
LBF W LBF W 17 14:11 4.1 2.4 0.7 37.9% 39.4% 83.3% 0 0
Campinas W 20 16:58 4.8 2.8 0.6 32.2% 18.8% 40.7% 0 0
Catanduva W 20 25:16 8.2 3.5 1 30.4% 17.4% 62.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions