F. Schultz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos Utveckling W 14 14:51 1.9 1.3 0.6 24.2% 25.0% 80.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 14 14:51 1.9 1.3 0.6 24.2% 25.0% 80.0% 0 0
IK Eos Utveckling W 17 18:27 1.6 2.2 0.8 31.4% 10.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions