F. Sabouri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golnoor Isfahan 14 11:08 5.1 2.6 0.5 40.6% 66.7% 65.2% 0 0
Super League Super League 14 11:08 5.1 2.6 0.5 40.6% 66.7% 65.2% 0 0
Golnoor Ishafan 22 10:30 4.6 1.8 0.5 45.0% 21.1% 84.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions