F. Rutenberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Lorenzo 29 28:31 14.1 5.6 2 39.1% 30.7% 81.4% 1 0
Liga A Liga A 29 28:31 14.1 5.6 2 39.1% 30.7% 81.4% 1 0
Pioneros 1 13:17 3 4 1 20.0% 25.0% 0% 0 0
San Lorenzo 21 23:05 11.4 3.3 1.5 41.4% 38.6% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions