F. Ruiz Diaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caxias do Sul 41 20:59 9.4 2.8 2.5 45.1% 35.7% 78.8% 0 0
NBB NBB 41 20:59 9.4 2.8 2.5 45.1% 35.7% 78.8% 0 0
Caxias do Sul 35 25:58 8.2 3 3.5 41.5% 35.0% 67.8% 0 0
Sol de America Paraguay 16 27:05 4.2 3.6 2.6 29.3% 19.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions