F. Rubio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 8 6:08 1.9 0.5 0.2 30.8% 33.3% 100.0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 8 6:08 1.9 0.5 0.2 30.8% 33.3% 100.0% 0 0
Mineras W 19 19:50 4.1 1.9 1.3 34.2% 28.6% 87.5% 0 0
Mineras W 22 23:08 4.1 2.9 1.8 30.6% 27.8% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions